maple syrup

maple syrup

A family pours maple syrup over a stack of pancakes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xi- cây phong: "maple syrup" một loại chất lỏng đặc, ngọt, được sản xuất bằng cách đặc nhựa chảy ra từ cây phong đường (sugar maple) hoặc các loại cây phong khác. thường được dùng làm chất tạo ngọt tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích rưới xi- cây phong lên bánh kếp cho bữa sáng.)
  • (Loại xi- cây phong này được làm từ nhựa cây thu thập tại Vermont.)
  • (Bánh quế ăn ngon hơn với xi- cây phong thật thay vì chất tạo ngọt nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grade A maple syrup": xi- cây phong hạng A, loại màu nhạt hương vị nhẹ, thường được ưa chuộng để ăn trực tiếp.

    • Grade A maple syrup is often used as a topping for desserts. (Xi- cây phong hạng A thường được dùng làm lớp phủ cho các món tráng miệng.)
  • "Maple syrup urine disease": bệnh nước tiểu mùi xi- cây phong, một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp.

    • Newborns are screened for maple syrup urine disease in many countries. (Trẻ sơ sinh được kiểm tra bệnh nước tiểu mùi xi- cây phongnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (danh từ): cây phong, gỗ phong.

    • The maple tree is known for its beautiful autumn leaves. (Cây phong nổi tiếng với mùa thu đẹp.)
  • Syrup (danh từ): xi-, chất lỏng đặc ngọt.

    • This syrup is made from corn, not maple. (Xi- này được làm từ ngô, không phải từ cây phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree syrup: xi- cây (chỉ chung các loại xi- từ nhựa cây).
  • Pancake syrup: xi- bánh kếp (thường dùng để chỉ loại xi- dùng cho bánh kếp, có thể maple syrup hoặc loại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To drizzle maple syrup: rưới nhẹ xi- cây phong.

    • She likes to drizzle maple syrup over her oatmeal. ( ấy thích rưới nhẹ xi- cây phong lên bột yến mạch.)
  • To tap maple trees for syrup: khai thác nhựa cây phong để lấy xi-.

    • Farmers tap maple trees for syrup in early spring. (Nông dân khai thác nhựa cây phong để lấy xi- vào đầu mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sweet as maple syrup": ngọt ngào như xi- cây phong (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hương vị).
    • Her smile is as sweet as maple syrup. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như xi- cây phong.)

Từ chứa "maple syrup"